Sau khi tìm kiếm, nếu bạn quan tâm đến công ty chúng tôi, sản phẩm của chúng tôi và bất cứ điều gì khác, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi như sau và cho chúng tôi biết đề xuất của bạn.
Đây là một số thông tin:
Tên: Tô Châu Feibo lạnh và nhiệt co sản phẩm Công ty TNHH.
Địa chỉ giao dịch 1: Nhà số 10/47 Ngõ 168 đường Kim Giang (
Điện thoại: 0086-512-63339531
Điện thoại di động:+86 13013866728
Số fax: 0086-512-63206968
Mã bưu điện: 215215
Địa chỉ web: www.fblrs.com (tiếng Anh)
www.fblrs.cn (Tiếng Việt)

| Name: | Cold Shrink Insulation Tube |
| Material: | PE |
| Shrink ratio: | 2:1 |
| Rated voltage: | 1kv-35kv |
| Tensile strenth: | ≥10.5Mpa |
| Color: | Grey,red,yellow,green |


Hình ảnh:
Bộ sưu tập màu sắc sản phẩm (đỏ, vàng, xanh dương, đen, v.v.)
Mặt cắt ngang cấu trúc ống
Quy trình lắp đặt từng bước
Ứng dụng trên mối nối và đầu cáp
So sánh trước và sau khi co
Trưng bày bao bì
Nội dung chi tiết:
1. Tổng quan sản phẩm
Ống co lạnh 1kV của chúng tôi được thiết kế để cách điện và chống nước cho các mối nối cáp hạ thế, mối nối trung gian và đầu cáp. Sử dụng công nghệ co lạnh tiên tiến, ống được mở rộng sẵn trên lõi nhựa có thể tháo rời. Sau khi đặt vào vị trí trên cáp, việc rút lõi nhựa ra cho phép ống co chặt và đều xung quanh nền cáp, tạo ra một lớp bọc kín đáng tin cậy, không có khoảng trống — hoàn toàn không cần bất kỳ nguồn nhiệt nào. Điều này làm cho sản phẩm trở nên lý tưởng cho lắp đặt hiện trường, đặc biệt ở những nơi không tiện hoặc không an toàn khi sử dụng đèn khò hoặc súng nhiệt.
2. Tính năng và lợi ích chính
Lắp đặt không cần nhiệt: Không cần đèn khò, súng nhiệt hay ngọn lửa trần – lắp đặt an toàn hơn, nhanh hơn, đặc biệt trong không gian hẹp hoặc khu vực nguy hiểm.
Cách điện đáng tin cậy: Được định mức cho hệ thống 1kV, cung cấp độ bền điện môi tuyệt vời cho cáp điện hạ thế.
Bảo vệ chống nước: Thiết kế kín hoàn toàn ngăn hơi ẩm xâm nhập, chống ăn mòn và phóng điện bề mặt.
Có sẵn nhiều màu sắc: Đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá, đen và các màu khác để dễ dàng nhận biết pha, đánh dấu cáp hoặc phù hợp thẩm mỹ.
Vật liệu EPDM bền bỉ: Chống tia UV, chống ozone, linh hoạt trong dải nhiệt độ rộng (từ -40°C đến +90°C).
Chất lượng ổn định: Được mở rộng sẵn tại nhà máy để đảm bảo độ dày thành ống đồng đều và độ co đáng tin cậy mỗi lần.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đặc tính |
|---|---|
| Điện áp định mức | 1kV (phù hợp cho hệ thống hạ thế) |
| Vật liệu | Cao su EPDM cao cấp |
| Tỷ lệ co | 2:1 hoặc 3:1 (tùy kích thước) |
| Dải nhiệt độ | -40°C đến +90°C (hoạt động) |
| Tùy chọn màu sắc | Đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá, đen, trắng, trong suốt (có thể tùy chỉnh màu) |
| Độ bền điện môi | ≥ 15 kV/mm |
| Cấp độ chống nước | IP68 (khi lắp đặt đúng cách) |
| Tiêu chuẩn | Tuân thủ RoHS, REACH, CE |
4. Kích thước có sẵn (đường kính cung cấp)
| Kích thước (mm) | Đường kính cung cấp (mm) | Đường kính sau co (mm) | Độ dày thành sau co (mm) | Đường kính cáp phù hợp (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 10/4 | 10 | 4 | 1,5 | 5 – 9 |
| 15/6 | 15 | 6 | 1,8 | 7 – 14 |
| 20/8 | 20 | 8 | 2,0 | 9 – 18 |
| 25/10 | 25 | 10 | 2,2 | 11 – 23 |
| 30/12 | 30 | 12 | 2,5 | 13 – 28 |
(Các kích thước khác có sẵn theo yêu cầu)
5. Ứng dụng
Mối nối và đầu cáp điện lực 1kV
Tủ phân phối hạ thế và thiết bị đóng cắt
Cách điện dây trong tủ điều khiển
Chống nước cho cáp ngầm
Kết nối điện hàng hải và ngoài trời
Bảo vệ dây dẫn ô tô và công nghiệp
Đánh dấu màu pha và nhận dạng cáp
6. Hướng dẫn lắp đặt
Chọn kích thước ống phù hợp với đường kính cáp của bạn.
Làm sạch và chuẩn bị bề mặt cáp.
Luồn ống co lạnh (vẫn còn lõi nhựa bên trong) qua cáp hoặc mối nối.
Đặt ống đúng vào vị trí cần thiết.
Giữ chặt ống và từ từ rút lõi nhựa ra từ một đầu.
Quan sát ống co đều lên cáp.
Kiểm tra độ co hoàn toàn và độ kín.
7. Đảm bảo chất lượng
100% kiểm tra tại nhà máy về hiệu suất điện và cơ khí
Đã xác nhận độ bền điện môi cao
Đã vượt qua kiểm tra lão hóa tia UV và ozone
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001
Truy xuất nguồn gốc đầy đủ cho từng lô sản phẩm
8. Hỗ trợ dịch vụ
Cung cấp mẫu miễn phí để thử nghiệm
Hỗ trợ kỹ thuật và video hướng dẫn lắp đặt
Tùy chỉnh màu sắc và kích thước (OEM/ODM)
Giao hàng toàn cầu
Tùy chọn bao bì số lượng lớn
9. Tại sao chọn co lạnh thay vì co nhiệt?
Không cần nguồn nhiệt – an toàn hơn khi sử dụng hiện trường
Hiệu suất ổn định – không có nguy cơ quá nhiệt hoặc co không đều
Lý tưởng cho cải tạo hoặc không gian chật hẹp
Lắp đặt nhanh hơn, yêu cầu đào tạo ít hơn
Hoàn hảo cho ứng dụng chống nước trong môi trường khắc nghiệt

| Name | Specification | Squares(mm²) |
| 1KV cold shrink insulation tube (40cm) | 0# | 10--16 |
| 1# | 25-50 | |
| 2# | 70-120 | |
| 3# | 150-240 | |
| 4# | 300-400 | |
| 10KV cold shrink insulation tube (40cm) | 1# | 25-50 |
| 2# | 70-120 | |
| 3# | 150-240 | |
| 4# | 300-400 | |
| 35KV cold shrink insulation tube (50cm) | 1# | 25-50 |
| 2# | 70-120 | |
| 3# | 150-240 | |
| 4# | 300-400 |
Sau khi tìm kiếm, nếu bạn quan tâm đến công ty chúng tôi, sản phẩm của chúng tôi và bất cứ điều gì khác, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi như sau và cho chúng tôi biết đề xuất của bạn.
Đây là một số thông tin:
Tên: Tô Châu Feibo lạnh và nhiệt co sản phẩm Công ty TNHH.
Địa chỉ giao dịch 1: Nhà số 10/47 Ngõ 168 đường Kim Giang (
Điện thoại: 0086-512-63339531
Điện thoại di động:+86 13013866728
Số fax: 0086-512-63206968
Mã bưu điện: 215215
Địa chỉ web: www.fblrs.com (tiếng Anh)
www.fblrs.cn (Tiếng Việt)
Tô Châu Feibo lạnh và nhiệt co sản phẩm Công ty TNHH